三百六十七 sān bǎi liù shí qī · tam bách lục thập thất Hán Việt: tam bách lục thập thất · Pinyin: sān bǎi liù shí qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsān bǎi liù shí qīHán Việttam bách lục thập thấtCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 七 · tam + bách + lục + thập + thất nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + thất