三百六十九 sān bǎi liù shí jiǔ · tam bách lục thập cửu Hán Việt: tam bách lục thập cửu · Pinyin: sān bǎi liù shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsān bǎi liù shí jiǔHán Việttam bách lục thập cửuCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 九 · tam + bách + lục + thập + cửu nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + cửu