三百六十二 sān bǎi liù shí èr · tam bách lục thập nhị Hán Việt: tam bách lục thập nhị · Pinyin: sān bǎi liù shí èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsān bǎi liù shí èrHán Việttam bách lục thập nhịCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 二 · tam + bách + lục + thập + nhị nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + nhị