三百六十五 sān bǎi liù shí wǔ · tam bách lục thập ngũ Hán Việt: tam bách lục thập ngũ · Pinyin: sān bǎi liù shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi liù shí wǔHán Việttam bách lục thập ngũCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 五 · tam + bách + lục + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + ngũ