三百六十八 sān bǎi liù shí bā · tam bách lục thập bát Hán Việt: tam bách lục thập bát · Pinyin: sān bǎi liù shí bā Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsān bǎi liù shí bāHán Việttam bách lục thập bátCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 八 · tam + bách + lục + thập + bát nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + bát