三百六十四 sān bǎi liù shí sì · tam bách lục thập tứ Hán Việt: tam bách lục thập tứ · Pinyin: sān bǎi liù shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān bǎi liù shí sìHán Việttam bách lục thập tứCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 四 · tam + bách + lục + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + tứ