三百六十節 sān bǎi liù shí jié · tam bách lục thập tiết Hán Việt: tam bách lục thập tiết · Pinyin: sān bǎi liù shí jié Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 節 (tiết)Pinyinsān bǎi liù shí jiéHán Việttam bách lục thập tiếtCấu tạo三 + 百 + 六 + 十 + 節 · tam + bách + lục + thập + tiết nghĩa thành phần: tam + bách + lục + thập + tiết