三百六十節

sān bǎi liù shí jié tam bách lục thập tiết

Hán Việt: tam bách lục thập tiết · Pinyin: sān bǎi liù shí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (lục) + (thập) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古谓人体骨节有三百六十节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古谓人体骨节有三百六十节。