三百四十五 sān bǎi sì shí wǔ · tam bách tứ thập ngũ Hán Việt: tam bách tứ thập ngũ · Pinyin: sān bǎi sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsān bǎi sì shí wǔHán Việttam bách tứ thập ngũCấu tạo三 + 百 + 四 + 十 + 五 · tam + bách + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: tam + bách + tứ + thập + ngũ