三相四線制 sān xiāng sì xiàn zhì · tam tương tứ tuyến chế Hán Việt: tam tương tứ tuyến chế · Pinyin: sān xiāng sì xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 四 (tứ) + 線 (tuyến) + 制 (chế)Pinyinsān xiāng sì xiàn zhìHán Việttam tương tứ tuyến chếCấu tạo三 + 相 + 四 + 線 + 制 · tam + tương + tứ + tuyến + chế nghĩa thành phần: tam + tương + tứ + tuyến + chế