三級跳遠兒 tam cấp khiêu viễn nhi Hán Việt: tam cấp khiêu viễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 級 (cấp) + 跳 (khiêu) + 遠 (viễn) + 兒 (nhi)Hán Việttam cấp khiêu viễn nhiCấu tạo三 + 級 + 跳 + 遠 + 兒 · tam + cấp + khiêu + viễn + nhi nghĩa thành phần: tam + cấp + khiêu + viễn + nhi Nghĩa EngCihui 三級跳遠兒 ānjí tiàoyuǎnr ►See sānjí tiàoyuǎn