三翻四复

sān fān sì fùtam phiên tứ phục

Hán Việt: tam phiên tứ phục · Pinyin: sān fān sì fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多次重复。 2.犹言反复无常。

Cấu tạo: 三 (tam) + 翻 (phiên) + 四 (tứ) + 復 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次重复。 2.犹言反复无常。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心猿意马