三聚茴香腦 tam tụ hồi hương não Hán Việt: tam tụ hồi hương não Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 聚 (tụ) + 茴 (hồi) + 香 (hương) + 腦 (não)Hán Việttam tụ hồi hương nãoCấu tạo三 + 聚 + 茴 + 香 + 腦 · tam + tụ + hồi + hương + não nghĩa thành phần: tam + tụ + hồi + hương + não Nghĩa EngCihui trianethole