三聚鏈澱粉 tam tụ liên điến phấn Hán Việt: tam tụ liên điến phấn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 聚 (tụ) + 鏈 (liên) + 澱 (điến) + 粉 (phấn)Hán Việttam tụ liên điến phấnCấu tạo三 + 聚 + 鏈 + 澱 + 粉 · tam + tụ + liên + điến + phấn nghĩa thành phần: tam + tụ + liên + điến + phấn Nghĩa EngCihui triamylose