三色版印刷 tam sắc bản ấn xoát Hán Việt: tam sắc bản ấn xoát Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 版 (bản) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Hán Việttam sắc bản ấn xoátCấu tạo三 + 色 + 版 + 印 + 刷 · tam + sắc + bản + ấn + xoát nghĩa thành phần: tam + sắc + bản + ấn + xoát Nghĩa EngCihui 三色版印刷 ānsèbǎn yìnshuā n. trichromatic printing