三花番杏鹼 tam hoa phiên hạnh dảm Hán Việt: tam hoa phiên hạnh dảm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 花 (hoa) + 番 (phiên) + 杏 (hạnh) + 鹼 (dảm)Hán Việttam hoa phiên hạnh dảmCấu tạo三 + 花 + 番 + 杏 + 鹼 · tam + hoa + phiên + hạnh + dảm nghĩa thành phần: tam + hoa + phiên + hạnh + dảm Nghĩa EngCihui trianthemine