三萬六千場
tam vạn lục thiên tràng
Hán Việt: tam vạn lục thiên tràng · Pinyin: sān wàn liù qiān chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 萬 (vạn) + 六 (lục) + 千 (thiên) + 場 (tràng)
Hán Việt: tam vạn lục thiên tràng · Pinyin: sān wàn liù qiān chǎng
Cấu tạo: 三 (tam) + 萬 (vạn) + 六 (lục) + 千 (thiên) + 場 (tràng)