三萬六千日 sān wàn liù qiān rì · tam vạn lục thiên nhật Hán Việt: tam vạn lục thiên nhật · Pinyin: sān wàn liù qiān rì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 萬 (vạn) + 六 (lục) + 千 (thiên) + 日 (nhật)Pinyinsān wàn liù qiān rìHán Việttam vạn lục thiên nhậtCấu tạo三 + 萬 + 六 + 千 + 日 · tam + vạn + lục + thiên + nhật nghĩa thành phần: tam + vạn + lục + thiên + nhật