三角函數表

sān jiǎo hán shù biǎo tam giác hàm sổ biểu

Hán Việt: tam giác hàm sổ biểu · Pinyin: sān jiǎo hán shù biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (hàm) + (sổ) + (biểu)