三角巧克力

sānjiǎo qiǎokèlì tam giác xảo khắc lực

Hán Việt: tam giác xảo khắc lực · Pinyin: sānjiǎo qiǎokèlì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (xảo) + (khắc) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Toblerone