三角形披肩

tam giác hình phi kiên

Hán Việt: tam giác hình phi kiên

Tổng quan

khăn chéo (khăn quàng hình tam giác của đàn bà)

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (hình) + (phi) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn chéo (khăn quàng hình tam giác của đàn bà)