三角恐龙

sān jiǎo kǒng lóngtam giác khủng long

Hán Việt: tam giác khủng long · Pinyin: sān jiǎo kǒng lóng

Tổng quan

khủng long ba sừng (triceratops)

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 恐 (khủng) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng long ba sừng
  • Tần suất từ khủng long ba sừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi triceratops

Eng

  • Cihui triceratops (dinosaur)
  • Tần suất từ triceratops (dinosaur)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角恋爱 · 三角关系 · 三角函数 · 三角帆船 · 三角形布 · 三角形的 · 三角柱体 · 三角法的