三角方程式

tam giác phương trình thức

Hán Việt: tam giác phương trình thức

Tổng quan

phương trình lượng giác。數學上指含有三角函數未知數的方程式。

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình lượng giác。數學上指含有三角函數未知數的方程式。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指含有三角函數未知數的方程式。