三角洲地槽 tam giác châu địa tào Hán Việt: tam giác châu địa tào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việttam giác châu địa tàoCấu tạo三 + 角 + 洲 + 地 + 槽 · tam + giác + châu + địa + tào nghĩa thành phần: tam + giác + châu + địa + tào Nghĩa EngCihui deltageosyncline