三角洲禁閉營
tam giác châu cấm bế doanh
Hán Việt: tam giác châu cấm bế doanh · Pinyin: sān jiǎo zhōu jìn bì yíng
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu) + 禁 (cấm) + 閉 (bế) + 營 (doanh)
Hán Việt: tam giác châu cấm bế doanh · Pinyin: sān jiǎo zhōu jìn bì yíng
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu) + 禁 (cấm) + 閉 (bế) + 營 (doanh)