三角测量法

sān jiǎo cè liáng fǎtam giác trắc lượng pháp

Hán Việt: tam giác trắc lượng pháp · Pinyin: sān jiǎo cè liáng fǎ

Tổng quan

phép tam giác đạc (trắc địa)

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép tam giác đạc
  • Tần suất từ phép tam giác đạc (trắc địa)

Eng

  • Cihui triangulation (surveying)
  • Tần suất từ triangulation (surveying)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角形披肩 · 三角形的帆 · 三角方程式 · 三角恋爱 · 三角关系 · 三角函数 · 三角帆船 · 三角形布