三角測量法

sān jiǎo cè liáng fǎ tam giác trắc lượng pháp

Hán Việt: tam giác trắc lượng pháp · Pinyin: sān jiǎo cè liáng fǎ

Tổng quan

phép tam giác đạc (trắc địa)

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (trắc) + (lượng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép tam giác đạc (trắc địa)

Eng

  • CC-CEDICT triangulation (surveying)
  • Cihui triangulation (surveying)