三請諸葛亮
tam thỉnh chư cát lượng
Hán Việt: tam thỉnh chư cát lượng · Pinyin: sān qǐng zhū gě liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 請 (thỉnh) + 諸 (chư) + 葛 (cát) + 亮 (lượng)
Hán Việt: tam thỉnh chư cát lượng · Pinyin: sān qǐng zhū gě liàng
Cấu tạo: 三 (tam) + 請 (thỉnh) + 諸 (chư) + 葛 (cát) + 亮 (lượng)