三足鼎立
tam túc đỉnh lập
Hán Việt: tam túc đỉnh lập · Pinyin: sān zú dǐng lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 三方如鼎足對峙而立。如:「歐洲各國在西元一九九二年成立共同體後,將與美、日兩國呈三足鼎立之勢,主導世界時局。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象鼎的三只脚一样,各立一方。比喻三方面对立的局势。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻三方面对立的局势。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to form a tripartite balance of power
- Cihui 三足鼎立 ānzúdǐnglì n. tripartite balance of power