三身梵讚 tam thân phạm tán Hán Việt: tam thân phạm tán Tổng quan (書名)一卷,宋法賢譯。總為梵語。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 身 (thân) + 梵 (phạm) + 赞 (tán)Hán Việttam thân phạm tánCấu tạo三 + 身 + 梵 + 赞 · tam + thân + phạm + tán nghĩa thành phần: tam + thân + phạm + tán Nghĩa ViệtCihui (書名)一卷,宋法賢譯。總為梵語。☸ Từ liên quan Gần nghĩa三身三德 · 三身佛性 · 三身如來 · 三身菩提 · 三身佛 · 三身即一佛 · 三身業 · 三身殿