三身業

tam thân nghiệp

Hán Việt: tam thân nghiệp

Tổng quan

(名數)十業道中身業之三種:一淫業,二盜業,三殺業。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 身 (thân) + 业 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)十業道中身業之三種:一淫業,二盜業,三殺業。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三身佛 · 三身 · 三身三德 · 三身佛性 · 三身如來 · 三身梵讚 · 三身菩提 · 身業