三酸甘油酯

sān suān gān yóu zhǐ tam toan cam du chỉ

Hán Việt: tam toan cam du chỉ · Pinyin: sān suān gān yóu zhǐ

Tổng quan

triglyceride

Cấu tạo: (tam) + (toan) + (cam) + (du) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triglyceride

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當食物在胃腸道中分解,被血液吸收後,形成乳糜狀的白色物質,此物質接著在肝臟中被代謝,即形成「三酸甘油酯」。為人體燃料的來源之一。

Eng

  • CC-CEDICT triglyceride
  • Cihui triglyceride