三醋酯纖維 tam thố chỉ tiêm duy Hán Việt: tam thố chỉ tiêm duy Tổng quan (hoá học) trixetat Cấu tạo: 三 (tam) + 醋 (thố) + 酯 (chỉ) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việttam thố chỉ tiêm duyCấu tạo三 + 醋 + 酯 + 纖 + 維 · tam + thố + chỉ + tiêm + duy nghĩa thành phần: tam + thố + chỉ + tiêm + duy Nghĩa ViệtCihui (hoá học) trixetat