三銖 tam thù Hán Việt: tam thù Tổng quan (雜語)天人之衣輕妙而其重僅三銖。瓔珞本業經下曰:「梵天衣重三銖。」見天衣條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 铢 (thù)Hán Việttam thùCấu tạo三 + 铢 · tam + thù nghĩa thành phần: tam + thù Nghĩa ViệtCihui (雜語)天人之衣輕妙而其重僅三銖。瓔珞本業經下曰:「梵天衣重三銖。」見天衣條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘