三钠

tam nột

Hán Việt: tam nột

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 鈉 (nột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trisodium

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trisodium

Eng

  • Cihui trisodium
  • Tần suất từ trisodium

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘