三面切書機 sān miàn qiē shū jī · tam diện thiết thư ki Hán Việt: tam diện thiết thư ki · Pinyin: sān miàn qiē shū jī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 切 (thiết) + 書 (thư) + 機 (ki)Pinyinsān miàn qiē shū jīHán Việttam diện thiết thư kiCấu tạo三 + 面 + 切 + 書 + 機 · tam + diện + thiết + thư + ki nghĩa thành phần: tam + diện + thiết + thư + ki