三面切紙機

sān miàn qiē zhǐ jī tam diện thiết chỉ ki

Hán Việt: tam diện thiết chỉ ki · Pinyin: sān miàn qiē zhǐ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (diện) + (thiết) + (chỉ) + (ki)