三鞭毛細胞 tam tiên mao tế bào Hán Việt: tam tiên mao tế bào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttam tiên mao tế bàoCấu tạo三 + 鞭 + 毛 + 細 + 胞 · tam + tiên + mao + tế + bào nghĩa thành phần: tam + tiên + mao + tế + bào Nghĩa EngCihui trimastigote