三頭不辨兩
tam đầu bất biện lưỡng
Hán Việt: tam đầu bất biện lưỡng · Pinyin: sān tóu bù biàn liǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人糊塗、不明事理。《醒世姻緣傳》第六三回:「除了銀錢,曉得什麼叫是顧繡,三頭不辨兩,說得像個掙頭鴨子一般。」
Hán Việt: tam đầu bất biện lưỡng · Pinyin: sān tóu bù biàn liǎng