上下交徵利
thượng hạ giao trưng lợi
Hán Việt: thượng hạ giao trưng lợi
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 交 (giao) + 徵 (trưng) + 利 (lợi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 上下交徵利 hàng-xià jiāozhēnglì f.e. Everybody (in a country) is greedy.