上下班交通
thượng hạ ban giao thông
Hán Việt: thượng hạ ban giao thông · Pinyin: shàng xià bān jiāo tōng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 班 (ban) + 交 (giao) + 通 (thông)
Hán Việt: thượng hạ ban giao thông · Pinyin: shàng xià bān jiāo tōng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 班 (ban) + 交 (giao) + 通 (thông)