上下調整量
thượng hạ điều chỉnh lượng
Hán Việt: thượng hạ điều chỉnh lượng · Pinyin: shàng xià diào zhěng liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 量 (lượng)
Hán Việt: thượng hạ điều chỉnh lượng · Pinyin: shàng xià diào zhěng liàng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 量 (lượng)