上下集電影

thượng hạ tập điện ảnh

Hán Việt: thượng hạ tập điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (tập) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下集電影 hàng-xiàjí diànyǐng n. <cinema> double feature M:²bù