上不得蘆葦

shàng bù dé lú wěi thượng bất đắc lô vi

Hán Việt: thượng bất đắc lô vi · Pinyin: shàng bù dé lú wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bất) + (đắc) + (lô) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "芦苇"是制席的原料,用作"席"的代名词。"上不得芦苇"即"上不得席面"。谓不善于在正式场合应酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."芦苇"是制席的原料,用作"席"的代名词。"上不得芦苇"即"上不得席面"。谓不善于在正式场合应酬。