上不得蘆葦 shàng bù dé lú wěi · thượng bất đắc lô vi Hán Việt: thượng bất đắc lô vi · Pinyin: shàng bù dé lú wěi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 蘆 (lô) + 葦 (vi)Pinyinshàng bù dé lú wěiHán Việtthượng bất đắc lô viCấu tạo上 + 不 + 得 + 蘆 + 葦 · thượng + bất + đắc + lô + vi nghĩa thành phần: thượng + bất + đắc + lô + vi