上了石膏的
thượng liễu thạch cao đích
Hán Việt: thượng liễu thạch cao đích
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 了 (liễu) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui in plaster
Hán Việt: thượng liễu thạch cao đích
Cấu tạo: 上 (thượng) + 了 (liễu) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 的 (đích)