上位存儲塊 thượng vị tồn trữ khối Hán Việt: thượng vị tồn trữ khối Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 位 (vị) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 塊 (khối)Hán Việtthượng vị tồn trữ khốiCấu tạo上 + 位 + 存 + 儲 + 塊 · thượng + vị + tồn + trữ + khối nghĩa thành phần: thượng + vị + tồn + trữ + khối Nghĩa EngCihui UMB