上光形式 shàng guāng xíng shì·thượng quang hình thức Hán Việt: thượng quang hình thức · Pinyin: shàng guāng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinshàng guāng xíng shìHán Việtthượng quang hình thứcCấu tạo上 + 光 + 形 + 式 · thượng + quang + hình + thức nghĩa thành phần: thượng + quang + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu lángĐứcHandedict Lackierungsart Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 上光于 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者