形式发票

xíng shì fā piàohình thức phát phiếu

Hán Việt: hình thức phát phiếu · Pinyin: xíng shì fā piào

Tổng quan

hóa đơn chiếu lệ

Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 發 (phát) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa đơn chiếu lệ
  • Tần suất từ hóa đơn chiếu lệ

Eng

  • Cihui pro forma invoice
  • Tần suất từ pro forma invoice

Đức

  • Handedict Proformarechnung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化 · 形式的