上光于

thượng quang vu

Hán Việt: thượng quang vu

Tổng quan

nước bóng, nước láng, (nghĩa bóng) vẻ hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài giả dối, làm bóng, làm láng (vật gì), (nghĩa bóng) ((thường) + over) khoác cho một cái mã ngoài; khoác cho một vẻ ngoài giả dối; che đậy, lời chú thích, lời chú giải (giữa hai hàng chữ hoặc ở ngoài lề), lời phê bình, lời phê phán, sự xuyên tạc lời nói của người khác, chú thích, chú giải, phê bình, phê phán

Cấu tạo: 上 (thượng) + 光 (quang) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gloss

Từ liên quan

Gần nghĩa

上光 · 上光层 · 上光机 · 上光槽 · 上光油 · 上光腊 · 上光辊 · 上光单元