上升暖氣流
thượng thăng noãn khí lưu
Hán Việt: thượng thăng noãn khí lưu
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 暖 (noãn) + 氣 (khí) + 流 (lưu)
Nghĩa
Eng
- Cihui thermal
Hán Việt: thượng thăng noãn khí lưu
Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 暖 (noãn) + 氣 (khí) + 流 (lưu)